vật chủ

vật chủ

Một con giun ký sinh sống bên trong vật chủ của nó.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sinh vật bị ký sinh: "vật chủ" chỉ sinh vật (người, động vật, thực vật) bị một sinh vật khác (ký sinh trùng, vi khuẩn, virus) sống bám hoặc phát triển bên trong hoặc trên cơ thể.
    • Cơ thể tiếp nhận: Trong y học, "vật chủ" còn được dùng để chỉ cơ thể tiếp nhận , cơ quan ghép hoặc vi sinh vật trong nghiên cứu.
dụ sử dụng
  • (Ký sinh trùng sốt rét phải nhờ muỗi Anopheles làm vật chủ để truyền bệnh.)
  • (Hệ miễn dịch của cơ thể người nhận có thể chống lại được cấy ghép.)
  • (Cây cối nơi sinh sống của nhiều loại nấm vi khuẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vật chủ trung gian": sinh vật mang mầm bệnh từ vật chủ này sang vật chủ khác không bị bệnh nặng.
    • Muỗi vật chủ trung gian của virus sốt xuất huyết. (Muỗi truyền virus từ người bệnh sang người lành.)
  • "vật chủ cuối cùng": sinh vật ký sinh trùng đạt đến giai đoạn trưởng thành sinh sản.
    • Người vật chủ cuối cùng của sán dây lợn. (Sán dây lợn sống đẻ trứng trong ruột người.)
Biến thể từ gần giống
  • Chủ thể (danh từ): đối tượng chính, thường dùng trong triết học hoặc ngữ phápkhông đồng nghĩa với "vật chủ".

    • Chủ thể hành động người thực hiện hành vi. (Chủ thể người làm ra hành động.)
  • chủ (danh từ): từ đồng nghĩa với "vật chủ", thường dùng trong sinh học.

    • chủ của vi khuẩn lao phổi người. (Phổi người nơi vi khuẩn lao sinh sống.)
Từ đồng nghĩa
  • chủ: sinh vật bị ký sinh.
  • Cơ thể chủ: cơ thể tiếp nhận ký sinh trùng hoặc ghép.
Thành ngữ liên quan
  • Vật chủ không điển hình: vật chủ không phải đối tượng chính của ký sinh trùng, nhưng vẫn có thể bị nhiễm.
    • Chó có thể vật chủ không điển hình của virus dại. (Chó nhiễm dại nhưng không phải nguồn lây chính.)